Máy lạnh giấu trần DK
  • Máy lạnh giấu trần nối ống gió Daikin FDBNQ26MV1/ RNQ26MV1(Y1) -R410a
  • Giá : 25.050.000
  • Mã số : FDBNQ26MV1/ RNQ26MV1(Y1)
  • Model : FDBNQ26MV1/ RNQ26MV1(Y1)
  • Xuất xứ : Thái Lan
  • Kích thước : DL 260 x 1,300 x 580; DN 735 x 825 x 300
  • Công suất : 3 ngựa (3HP)
  • Sử dụng : Cho phòng 90-120 mét khối khí
  • Bảo hành : 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén

Máy lạnh giấu trần nối ống gió Daikin FDBNQ26MV1/ RNQ26MV1(Y1) – Gas R410a công suất 3 ngựa – 3HP

Dàn lạnh nối ống gió tĩnh áp suất tĩnh thấp

  • R-410A

Lý tưởng cho không gian sống yên tĩnh, tươi đẹp
Phù hợp với chung cư, căn hộ, nhà riêng và khách sạn.

  • Nhỏ gọn: nhỏ, nhẹ, lắp đặt dễ dàng
  • Vận hành êm ái

Tính năng

Dàn lạnh đa dạng

Daikin đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng với dãy sản phẩm đa dạng phong phú nhiều chủng loại (Dàn lạnh cassette âm trần, dàn lạnh áp trần, dàn lạnh nối ống gió, dàn lạnh tủ đứng đặt sàn) và nguồn điện (1 pha và 3 pha)

Điều khiển điều hướng từ xa dễ sử dụng với tính năng lập lịch hàng tuần

  • Đơn giản, thiết kế hiện đại với màu trắng tươi phù hợp với mọi thiết kế nội thất.
  • Dễ sử dụng và vận hành mượt mà bằng cách làm theo chỉ dẫn

Cánh tản nhiệt dàn nóng được xử lý chống ăn mòn

Để nâng cao độ bền bằng cách cải thiện khả năng chịu đựng ăn mòn do muối và ô nhiễm không khí, dàn trao đổi nhiệt được xử lý chống ăn mòn (đã được xử lý sơ bộ bằng acryl) được sử dụng cho dàn trao đổi nhiệt tại dàn nóng.

Vận hành êm ái

Tùy vào từng chủng loại dàn lạnh mà độ ồn giao động từ 32 dB(A) đến 45 dB(A).
Dàn nóng vận hành ở mức độ ồn từ 48 dB(A) đến 58 dB(A).
Dữ liệu dựa trên “Ví dụ về các mức độ âm thanh”, Bộ Môi Trường Nhật Bản, 12/11/2002.

Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng

  • Môi chất lạnh nạp sẵn đến 15m ống (Áp dụng với model RNQ30-48M).
  • Dễ bố trí nhờ nối ống theo 4 hướng (Áp dụng với model RNQ30-48M).

Máy lạnh giấu trần nối ống gió Daikin FDBNQ26MV1/RNQ26MV1(Y1) - Gas R410a công suất 3 ngựa - 3HP 

Thông số kỹ thuật (R-410A) 

Tên Model

Dàn lạnh

FDBNQ26MV1

Dàn nóng

V1

RNQ26MV1

Y1

RNQ26MY1

Công suất làm lạnh*1,2

kW

7.6

Btu/h

26,000

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh*1

kW

2.62

COP 

W/W

2.9

Dàn lạnh

Độ ồn (Cao/Thấp) 
(220 V)*3

dB(A)

43/40

Kích thước 
(Cao x Rộng x Dày)

mm

260 x 1,300 x 580

Dàn nóng

Độ ồn*3,4

dB(A)

54

Kích thước 
(Cao x Rộng x Dày)

mm

735 x 825 x 300