Máy lạnh âm trần PANA
  • Máy lạnh âm trần Panasonic CU/CS-D24DB4H
  • Giá : 23.600.000
  • Mã số : CU/CS-D24DB4H
  • Model : CU/CS-D24DB4H
  • Xuất xứ : Malaysia
  • Kích thước : DL:840X246X840;Panel:950x950x45;DN:900x795x320
  • Công suất : 2.5 ngựa (2.5HP)
  • Sử dụng : Thích hợp lắp đặt với mọi không gian trần: Khu vực công cộng, căn hộ, khách sạn
  • Bảo hành : 01 năm

Máy lạnh âm trần Panasonic CU/CS-D24DB4H – Công suất 2,5 ngựa – 2,5 hp – 24.000 BTU

– Chức năng định thời gian trọn tuần (chỉ với bộ điều khiển có dây)

– Bộ định thời gian Bật / Tắt 24 giờ

– Chế độ khử mùi

– Khởi động lại ngẫu nhiên

– Ba kiểu chỉnh hướng gió nâng cao mức độ thoải mái

– Chức năng Auto Fan (quạt tự động)

– Chức năng khử ẩm (Dry)

– Chức năng tự kiểm tra lỗi

– Tấm lọc Super Alleru-buster

– Chọn cảm biến nhiệt độ chính (chỉ với bộ điều khiển có dây)

TIỆN ÍCH

1. Kiểu Dáng Nhỏ Gọn, Tiết Kiệm Không Gian: Máy lạnh âm trần nhỏ gọn với mặt máy kiểu dáng trang nhã 70cm, tiết kiệm không gian.
2. Remote Control Không Dây: Rất tiện dụng khi cần điều khiển từ khoảng cách xa.
3. Tăng Thêm Thoải Mái với 4 Hướng Gió: Hệ thống 4 hướng gió và cánh đảo gió tự động mang lại sự thoải mái và phân bổ lượng gió đồng đều đến tận mọi góc phòng.
4. Bộ Lọc Siêu Kháng Khuẩn Super Alleru-buster (Tùy chọn): Bộ lọc SUPER alleru-buster sử dụng ba loại vật liệu hoạt tính, Máy lạnh âm trần có khả năng vô hiệu hóa những thành phần có hại trong không khí, bao gồm những tác nhân gây dị ứng, vi khuẩn và vi trùng. Tấm lọc này là phụ kiện tùy chọn.

Máy lạnh âm trần Panasonic CU/CS-D24DB4H - Công suất 2,5 ngựa - 2,5 hp - 24.000 BTU

CS-D24DB4H5 (CU-D24DBH5) (2.5 HP)

General Information

Indoor Model Number

CS-D24DB4H5

Panel Model Number

CZ-BT03P

Outdoor Model Number

Indoor [kW]

7.33

Indoor [Btu/h]

25,000

EER [W/W]

(220V)2.99

(Cooling) [msup3/sup/min]

22

Healthy Air Quality Features

Super Alleru-Buster Filter

Optional

Comfortable Features

Low Ambient Cooling

Indoor (Cooling) High/Low [dB (A)]

(220V)38/35 (240V)39/36

Outdoor (Cooling) High [dB (A)]

(220V)49 (240V)50

Product Dimensions

Indoor [mm]

Width

840

Height

246

Depth

840

Panel [mm]

Width

950

Height

950

Depth

45

Outdoor (per Unit) [mm]

Width

900

Height

795

Depth

320

Product Weight

Net Weight [kg]

Indoor

24

Panel

4.5

Outdoor

61

Electricity

Phase

1

Rated Voltage

220V or 240V

Power Frequency

Indoor (Cooling)

(220V)2.45Kw (240V)2.45Kw

Technical Features

Piping Connection

Liquid Side [mm]

9.52

Liquid Side [inch]

8-Mar

Gas Side [mm]

15.88

Gas Side [inch]

8-May

Pipe Length

Maximum Pipe Length [m] (Additional gas may be required for some models)

40

Maximum Pipe Height [m]

30

Maximum Changeless Length [m]

20

Convenient Features

24-Hour ON OFF Real Setting Timer

Yes

Wireless Remote Controller

Yes

Reliable Features

Long Piping (Numbers indicate the maximum pipe length)

40m

Self-Diagnostic Function

Cooling

27C DB/19C WB 35C DB/24C WB